back slang
/'bæk'slæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói đảo: Một dạng tiếng lóng được tạo ra bằng cách đảo ngược cách phát âm của từ. Ví dụ, từ "penny" có thể trở thành "ynnep" trong back slang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some market traders used back slang to communicate privately. (Một số người bán hàng ở chợ đã sử dụng lời nói đảo để giao tiếp riêng tư.)
- "Yob" is a well-known example of back slang, originating from "boy". ("Yob" là một ví dụ nổi tiếng của back slang, bắt nguồn từ "boy".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak in back slang": nói bằng lời nói đảo.
- The group of friends amused themselves by speaking in back slang. (Nhóm bạn tự tạo niềm vui bằng cách nói chuyện bằng lời nói đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Slang (n): tiếng lóng, từ lóng.
- Cant (n): biệt ngữ, tiếng lóng của một nhóm người cụ thể.
- Argot (n): tiếng lóng, biệt ngữ (thường của tầng lớp xã hội hoặc nhóm người nào đó).
Từ đồng nghĩa
- Reversed speech: lời nói bị đảo ngược.
- Verbal code: mật mã bằng lời nói.
Lưu ý
- Back slang chủ yếu là một hiện tượng trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến trong một số cộng đồng hoặc nhóm nghề nghiệp (như người bán hàng rong ở London thế kỷ 19) như một cách để nói chuyện riêng tư trước mặt khách hàng hoặc người ngoài. Nó không phải là một ngôn ngữ chính thức mà là một hình thức biến đổi từ ngữ.
danh từ
- lời nói đảo (như ynnep thay cho penny)